脉石 (脈石) nghĩa là gì? mài shí
Từ tiếng Trung
脉石
phồn thể 脈石mài shí · âm Hán Việt từng chữ: mạch thạch
Nghĩa tiếng Việt
- (khai thác mỏ) quặng
- phụ phẩm khoáng sản
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
脈石
みゃくせき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.