AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脉 (脈) nghĩa là gì? mài

Từ tiếng Trung

脉

phồn thể 脈

mài · Hán Việt: mạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. động mạch và tĩnh mạch
  2. gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)

Âm Hán Hàn của chữ

맥
maek

Tiếng Nhật

脈
みゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “động mạch và tĩnh mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.