脉 (脈) nghĩa là gì? mài
Từ tiếng Trung
脉
phồn thể 脈mài · Hán Việt: mạch
Nghĩa tiếng Việt
- động mạch và tĩnh mạch
- gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)
Âm Hán Hàn của chữ
맥
maek
Tiếng Nhật
脈
みゃく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “động mạch và tĩnh mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.