能诗善文 (能詩善文) nghĩa là gì? néng shī shàn wén
Từ tiếng Trung
能诗善文
phồn thể 能詩善文néng shī shàn wén · âm Hán Việt từng chữ: năng thi thiện văn
Nghĩa tiếng Việt
- học vấn uyên thâm
- nghĩa đen: giỏi thơ, thạo văn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “học vấn uyên thâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.