能歌善舞 nghĩa là gì? néng gē shàn wǔ
Từ tiếng Trung
能歌善舞
néng gē shàn wǔ · âm Hán Việt từng chữ: năng ca thiện vũ
Nghĩa tiếng Việt
- có thể hát và múa (thành ngữ)
- ví dụ: người có nhiều tài năng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.