AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

能彀 nghĩa là gì? néng gòu

Từ tiếng Trung

能彀

néng gòu · âm Hán Việt từng chữ: năng ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể làm gì đó
  2. có khả năng làm gì đó
  3. giống như 能夠|能够

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có thể làm gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.