AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

能屈能伸 nghĩa là gì? néng qū néng shēn

Từ tiếng Trung

能屈能伸

néng qū néng shēn · âm Hán Việt từng chữ: năng khuất năng thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch)
  2. sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
  3. linh hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.