AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

能人 nghĩa là gì? néng rén

Từ tiếng Trung

能人

néng rén · âm Hán Việt từng chữ: năng nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tài giỏi
  2. Homo habilis, loài vượn người Đông Phi đã tuyệt chủng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người tài giỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.