AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胸襟 nghĩa là gì? xiōng jīn

Từ tiếng Trung

胸襟

xiōng jīn · âm Hán Việt từng chữ: hông khâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ve áo
  2. ngực
  3. nguyện vọng
  4. tầm nhìn

Đọc theo tiếng Hàn

흉금
hyunggeum

Tiếng Nhật

胸襟
きょうきん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ve áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.