AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胸有成算 nghĩa là gì? xiōng yǒu chéng suàn

Từ tiếng Trung

胸有成算

xiōng yǒu chéng suàn · âm Hán Việt từng chữ: hông hữu thành toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ)
  2. có kế hoạch chuẩn bị trước
  3. biết trước để không bất ngờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.