AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胸有丘壑 nghĩa là gì? xiōng yǒu qiū hè

Từ tiếng Trung

胸有丘壑

xiōng yǒu qiū hè · âm Hán Việt từng chữ: hông hữu khâu núi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn xa trông rộng
  2. nhạy bén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn xa trông rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.