胸怀 (胸懷) nghĩa là gì? xiōng huái
Từ tiếng Trung
胸怀
phồn thể 胸懷xiōng huái · âm Hán Việt từng chữ: hông hoài
Nghĩa tiếng Việt
- tâm tư (nơi chứa đựng cảm xúc)
- ngực
- rộng lượng và cởi mở
- suy nghĩ về
- ấp ủ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.