胸廓切开术 (胸廓切開術) nghĩa là gì? xiōng kuò qiē kāi shù
Từ tiếng Trung
胸廓切开术
phồn thể 胸廓切開術xiōng kuò qiē kāi shù · âm Hán Việt từng chữ: hông quách thiết khai thuật
Nghĩa tiếng Việt
- phẫu thuật mở lồng ngực (y học)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.