胶着 (膠著) nghĩa là gì? jiāo zhuó
Từ tiếng Trung
胶着
phồn thể 膠著jiāo zhuó · âm Hán Việt từng chữ: keo trứ
Nghĩa tiếng Việt
- dính vào
- bế tắc
- tắc nghẽn
- kết dính
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
膠着
こうちゃく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.