胳肢窝 (胳肢窩) nghĩa là gì? gā zhi wō
Từ tiếng Trung
胳肢窝
phồn thể 胳肢窩gā zhi wō · âm Hán Việt từng chữ: cặc chi oa
Nghĩa tiếng Việt
- nách
- cũng đọc là [ge1 zhi5 wo1]
- cũng viết 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.