AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胳肢窝 (胳肢窩) nghĩa là gì? gā zhi wō

Từ tiếng Trung

胳肢窝

phồn thể 胳肢窩

gā zhi wō · âm Hán Việt từng chữ: cặc chi oa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nách
  2. cũng đọc là [ge1 zhi5 wo1]
  3. cũng viết 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.