AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胰脏 (胰臟) nghĩa là gì? yí zàng

Từ tiếng Trung

胰脏

phồn thể 胰臟

yí zàng · âm Hán Việt từng chữ: di tạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyến tụy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuyến tụy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.