AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胰岛素 (胰島素) nghĩa là gì? yí dǎo sù

Từ tiếng Trung

胰岛素

phồn thể 胰島素

yí dǎo sù · âm Hán Việt từng chữ: di đảo tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. insulin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “insulin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.