AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胤 nghĩa là gì? yìn

Từ tiếng Trung

胤

yìn · Hán Việt: dận

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu duệ
  2. người thừa kế
  3. con cháu
  4. đời sau
  5. thừa hưởng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

胤
たね

Từng chữ

Xem “hậu duệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.