AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胡人 nghĩa là gì? hú rén

Từ tiếng Trung

胡人

hú rén · âm Hán Việt từng chữ: hồ nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. các nhóm dân tộc ở miền bắc và tây Trung Quốc thời cổ đại
  2. người nước ngoài
  3. man rợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

胡人
こじん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.