胡 nghĩa là gì? hú
Từ tiếng Trung
胡
hú · Hán Việt: hồ
Nghĩa tiếng Việt
- người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á
- liều lĩnh
- quá đáng
- gì?
- tại sao?
- tới khi hoàn thành một bộ thắng trong mạt chược (cũng viết 和[hu2])
Cách đọc / nghĩa khác: 鬍 hú — râu; ria;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
胡
こ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.