AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胡 nghĩa là gì? hú

Từ tiếng Trung

胡

hú · Hán Việt: hồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á
  2. liều lĩnh
  3. quá đáng
  4. gì?
  5. tại sao?
  6. tới khi hoàn thành một bộ thắng trong mạt chược (cũng viết 和[hu2])

Cách đọc / nghĩa khác: 鬍 hú — râu; ria;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

胡
こ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.