AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胚胎学 (胚胎學) nghĩa là gì? pēi tāi xué

Từ tiếng Trung

胚胎学

phồn thể 胚胎學

pēi tāi xué · âm Hán Việt từng chữ: phôi thai học

Nghĩa tiếng Việt

  1. phôi học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phôi học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.