AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胎面 nghĩa là gì? tāi miàn

Từ tiếng Trung

胎面

tāi miàn · âm Hán Việt từng chữ: thai diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề mặt lốp
  2. gai lốp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bề mặt lốp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.