胎动 (胎動) nghĩa là gì? tāi dòng
Từ tiếng Trung
胎动
phồn thể 胎動tāi dòng · âm Hán Việt từng chữ: thai động
Nghĩa tiếng Việt
- cử động thai
Đọc theo tiếng Hàn
태동
taedong
Tiếng Nhật
胎動
たいどう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cử động thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.