AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背锅 (背鍋) nghĩa là gì? bēi guō

Từ tiếng Trung

背锅

phồn thể 背鍋

bēi guō · âm Hán Việt từng chữ: bối oa

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅[bei1 hei1 guo1]) gánh tội
  2. làm kẻ thế thân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.