背转 (背轉) nghĩa là gì? bèi zhuǎn
Từ tiếng Trung
背转
phồn thể 背轉bèi zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: bối chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- quay đi
- quay lưng lại
- (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quay đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.