AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背转 (背轉) nghĩa là gì? bèi zhuǎn

Từ tiếng Trung

背转

phồn thể 背轉

bèi zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: bối chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay đi
  2. quay lưng lại
  3. (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.