AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背影杀手 (背影殺手) nghĩa là gì? bèi yǐng shā shǒu

Từ tiếng Trung

背影杀手

phồn thể 背影殺手

bèi yǐng shā shǒu · âm Hán Việt từng chữ: bối ảnh sát thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau
  2. người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.