背影杀手 (背影殺手) nghĩa là gì? bèi yǐng shā shǒu
Từ tiếng Trung
背影杀手
phồn thể 背影殺手bèi yǐng shā shǒu · âm Hán Việt từng chữ: bối ảnh sát thủ
Nghĩa tiếng Việt
- (tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau
- người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.