AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背带 (背帶) nghĩa là gì? bēi dài

Từ tiếng Trung

背带

phồn thể 背帶

bēi dài · âm Hán Việt từng chữ: bối đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây đeo
  2. quai đeo
  3. dây súng
  4. dây đeo ba lô

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dây đeo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.