AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背对背 (背對背) nghĩa là gì? bèi duì bèi

Từ tiếng Trung

背对背

phồn thể 背對背

bèi duì bèi · âm Hán Việt từng chữ: bối đỗi bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoay lưng vào nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoay lưng vào nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.