AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背地风 (背地風) nghĩa là gì? bèi dì fēng

Từ tiếng Trung

背地风

phồn thể 背地風

bèi dì fēng · âm Hán Việt từng chữ: bối địa phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau lưng ai đó
  2. một cách riêng tư
  3. lén lút

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sau lưng ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.