AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背包袱 nghĩa là gì? bēi bāo fú

Từ tiếng Trung

背包袱

bēi bāo fú · âm Hán Việt từng chữ: bối bao phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. có gánh nặng trong lòng
  2. mang gánh nặng tinh thần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có gánh nặng trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.