背书 (背書) nghĩa là gì? bèi shū
Từ tiếng Trung
背书
phồn thể 背書bèi shū · âm Hán Việt từng chữ: bối thư
Nghĩa tiếng Việt
- học thuộc lòng (một văn bản)
- học thuộc
- làm hậu thuẫn
- ủng hộ (một ứng cử viên chính trị, sản phẩm, séc, v.v.)
- sự hậu thuẫn
- sự ủng hộ
Đọc theo tiếng Hàn
배서
baeseo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.