AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

背书 (背書) nghĩa là gì? bèi shū

Từ tiếng Trung

背书

phồn thể 背書

bèi shū · âm Hán Việt từng chữ: bối thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. học thuộc lòng (một văn bản)
  2. học thuộc
  3. làm hậu thuẫn
  4. ủng hộ (một ứng cử viên chính trị, sản phẩm, séc, v.v.)
  5. sự hậu thuẫn
  6. sự ủng hộ

Đọc theo tiếng Hàn

배서
baeseo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.