AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胆绿素 (膽綠素) nghĩa là gì? dǎn lǜ sù

Từ tiếng Trung

胆绿素

phồn thể 膽綠素

dǎn lǜ sù · âm Hán Việt từng chữ: đảm lục tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. biliverdin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biliverdin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.