胆石绞痛 (膽石絞痛) nghĩa là gì? dǎn shí jiǎo tòng
Từ tiếng Trung
胆石绞痛
phồn thể 膽石絞痛dǎn shí jiǎo tòng · âm Hán Việt từng chữ: đảm thạch giảo thống
Nghĩa tiếng Việt
- cơn đau quặn sỏi mật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cơn đau quặn sỏi mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.