AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胆气 (膽氣) nghĩa là gì? dǎn qì

Từ tiếng Trung

胆气

phồn thể 膽氣

dǎn qì · âm Hán Việt từng chữ: đảm khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dũng cảm
  2. can đảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dũng cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.