AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胆 (膽) nghĩa là gì? dǎn

Từ tiếng Trung

胆

phồn thể 膽

dǎn · Hán Việt: đảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi mật
  2. dũng khí
  3. can đảm
  4. mật
  5. ngăn chứa bên trong (ví dụ: ruột quả bóng, ngăn bên trong của bình giữ nhiệt)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

胆
きも · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “túi mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.