AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胃镜 (胃鏡) nghĩa là gì? wèi jìng

Từ tiếng Trung

胃镜

phồn thể 胃鏡

wèi jìng · âm Hán Việt từng chữ: vị kẻng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống nội soi dạ dày (y học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

胃鏡
いきょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.