AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胃酸 nghĩa là gì? wèi suān

Từ tiếng Trung

胃酸

wèi suān · âm Hán Việt từng chữ: vị toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. axit dạ dày

Đọc theo tiếng Hàn

위산
wisan

Tiếng Nhật

胃酸
いさん

Từng chữ

Xem “axit dạ dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.