Từ tiếng Trung
胃癌
wèi ái · âm Hán Việt từng chữ: vị nham
Nghĩa tiếng Việt
- ung thư dạ dày
Đọc theo tiếng Hàn
위암
wiam
Tiếng Nhật
胃癌
いがん
Từng chữ
Xem “ung thư dạ dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.