AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胃病 nghĩa là gì? wèi bìng

Từ tiếng Trung

胃病

wèi bìng · âm Hán Việt từng chữ: vị bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vấn đề dạ dày
  2. bệnh dạ dày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

胃病
いびょう

Từng chữ

Xem “vấn đề dạ dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.