AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肿瘤学 (腫瘤學) nghĩa là gì? zhǒng liú xué

Từ tiếng Trung

肿瘤学

phồn thể 腫瘤學

zhǒng liú xué · âm Hán Việt từng chữ: thũng lựu học

Nghĩa tiếng Việt

  1. ung thư học
  2. nghiên cứu khối u

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ung thư học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.