肿块 (腫塊) nghĩa là gì? zhǒng kuài
Từ tiếng Trung
肿块
phồn thể 腫塊zhǒng kuài · âm Hán Việt từng chữ: thũng khối
Nghĩa tiếng Việt
- chỗ sưng
- khối u
- u bướu
- cục
Đọc theo tiếng Hàn
종괴
jonggoe
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chỗ sưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.