AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肾盂炎 (腎盂炎) nghĩa là gì? shèn yú yán

Từ tiếng Trung

肾盂炎

phồn thể 腎盂炎

shèn yú yán · âm Hán Việt từng chữ: thận vu viêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm bể thận (y học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

腎盂炎
じんうえん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.