肺癌 nghĩa là gì? fèi ái
Từ tiếng Trung
肺癌
fèi ái · âm Hán Việt từng chữ: phế nham
Nghĩa tiếng Việt
- ung thư phổi
Đọc theo tiếng Hàn
폐암
pyeam
Tiếng Nhật
肺癌
はいがん
Từng chữ
Xem “ung thư phổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.