AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肺痨 (肺癆) nghĩa là gì? fèi láo

Từ tiếng Trung

肺痨

phồn thể 肺癆

fèi láo · âm Hán Việt từng chữ: phế lao

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh lao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh lao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.