AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

育幼院 nghĩa là gì? yù yòu yuàn

Từ tiếng Trung

育幼院

yù yòu yuàn · âm Hán Việt từng chữ: dục ấu viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. trại trẻ mồ côi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trại trẻ mồ côi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.