AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

育乐 (育樂) nghĩa là gì? yù lè

Từ tiếng Trung

育乐

phồn thể 育樂

yù lè · âm Hán Việt từng chữ: dục lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) (viết tắt của 教育與娛樂|教育与娱乐[jiao4 yu4 yu3 yu2 le4]) giáo dục và giải trí, khía cạnh thứ 5 và 6 của cuộc sống ngoài bốn nhu cầu cơ bản là ăn, mặc, ở và đi lại 食衣住行[shi2 yi1 zhu4 xing2]
  2. (đôi khi dùng để chỉ giáo trí hoặc chỉ giải trí)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.