AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肩胛 nghĩa là gì? jiān jiǎ

Từ tiếng Trung

肩胛

jiān jiǎ · âm Hán Việt từng chữ: kiên giáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. vai
  2. vùng xương bả vai
  3. xương bả vai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.