AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肩章 nghĩa là gì? jiān zhāng

Từ tiếng Trung

肩章

jiān zhāng · âm Hán Việt từng chữ: kiên chương

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu vai
  2. vòng đeo vai
  3. phù hiệu vai

Đọc theo tiếng Hàn

견장
gyeonjang

Tiếng Nhật

肩章
けんしょう

Từng chữ

Xem “cầu vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.