AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股长 (股長) nghĩa là gì? gǔ zhǎng

Từ tiếng Trung

股长

phồn thể 股長

gǔ zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: cổ trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phụ trách một 股[gu3] (phòng ban hoặc bộ phận)
  2. trưởng
  3. phụ trách
  4. giám đốc
  5. (trong lớp học) học sinh chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ: 風紀股長|风纪股长[feng1 ji4 gu3 zhang3] cán bộ kỷ luật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.