股肱 nghĩa là gì? gǔ gōng
Từ tiếng Trung
股肱
gǔ gōng · âm Hán Việt từng chữ: cổ quăng
Nghĩa tiếng Việt
- phụ tá đáng tin cậy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
股肱
ここう
Từng chữ
Xem “phụ tá đáng tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.