AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股肱 nghĩa là gì? gǔ gōng

Từ tiếng Trung

股肱

gǔ gōng · âm Hán Việt từng chữ: cổ quăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ tá đáng tin cậy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

股肱
ここう

Từng chữ

Xem “phụ tá đáng tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.