AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股票指数 (股票指數) nghĩa là gì? gǔ piào zhǐ shù

Từ tiếng Trung

股票指数

phồn thể 股票指數

gǔ piào zhǐ shù · âm Hán Việt từng chữ: cổ phiếu chỉ số

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ số thị trường chứng khoán
  2. chỉ số giá cổ phiếu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.